- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
chụp ảnh nhiệt; hình ảnh nhiệt
Công nghệ ảnh nhiệt rất hữu ích vào ban đêm.
chụp ảnh nhiệt; hình ảnh nhiệt
Công nghệ ảnh nhiệt rất hữu ích vào ban đêm.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
chụp ảnh nhiệt; hình ảnh nhiệt
chụp ảnh nhiệt; hình ảnh nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.