- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
tầng nhiệt quyển
tầng nhiệt quyển
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng nhiệt quyển
tầng nhiệt quyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.