- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
bình giữ nhiệt; phích nước
Cái bình thủy này cũ lắm rồi.
bình giữ nhiệt; phích nước
bình giữ nhiệt; phích nước
Bình thủy này bị hỏng rồi.
bình giữ nhiệt; phích nước
Cái bình thủy này cũ lắm rồi.
bình giữ nhiệt; phích nước
bình giữ nhiệt; phích nước
Bình thủy này bị hỏng rồi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
bình giữ nhiệt; phích nước
bình giữ nhiệt; phích nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bình giữ nhiệt; phích nước
Trong bình giữ nhiệt có nước nóng.
bình giữ nhiệt; phích nước
Trong bình giữ nhiệt có nước nóng.