- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
nóng lòng; sốt ruột
bồn chồn; xao động
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
nóng lòng; sốt ruột
bồn chồn; xao động
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.