- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm nướng pho mát; cơm au gratin
Tôi thích ăn cơm đút lò.
cơm nướng pho mát; cơm au gratin
Tôi thích ăn cơm đút lò.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm nướng pho mát; cơm au gratin
cơm nướng pho mát; cơm au gratin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.