- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chấp nhận tất cả mà không thắc mắc; nhận trọn gói [thành ngữ]
Anh ấy đã chấp nhận tất cả đề xuất của tôi.
chấp nhận tất cả mà không phản bác; nhận trọn gói theo đúng danh sách [thành ngữ]
Anh ấy đã chấp nhận tất cả các đề xuất của tôi.
chấp nhận tất cả mà không thắc mắc; nhận trọn gói [thành ngữ]
Anh ấy đã chấp nhận tất cả đề xuất của tôi.
chấp nhận tất cả mà không phản bác; nhận trọn gói theo đúng danh sách [thành ngữ]
Anh ấy đã chấp nhận tất cả các đề xuất của tôi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
chấp nhận tất cả mà không thắc mắc; nhận trọn gói [thành ngữ]
chấp nhận tất cả mà không thắc mắc; nhận trọn gói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.