- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
tấm kính ảnh; bản gốc phim ảnh
Tấm ảnh nền này đã rất cũ rồi.
tấm kính ảnh; bản gốc phim ảnh
Tấm ảnh nền này đã rất cũ rồi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
tấm kính ảnh; bản gốc phim ảnh
tấm kính ảnh; bản gốc phim ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.