- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
trông nom; chăm sóc
中看管、照料某人或某物kànguǎn、zhàoliào mǒurén huò mǒuwù
Cô ấy trông nom bọn trẻ.
chăm sóc; vun trồng
中照顾和保护某个人或东西zhàogù hé bǎohù mǒuge rén huò dōngxi
lo liệu; đảm nhận; công vụ
trông nom; chăm sóc
中看管、照料某人或某物kànguǎn、zhàoliào mǒurén huò mǒuwù
Cô ấy trông nom bọn trẻ.
chăm sóc; vun trồng
中照顾和保护某个人或东西zhàogù hé bǎohù mǒuge rén huò dōngxi
lo liệu; đảm nhận; công vụ
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
trông nom; chăm sóc
trông nom; chăm sóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.