- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
chăm sóc; vun trồng
中照顾;保护某人或某物zhàogù; bǎohù mǒurén huò mǒuwù
Xin bạn giúp tôi trông nom chó của tôi thật tốt.
chăm sóc; vun trồng
中照顾;保护某人或某物zhàogù; bǎohù mǒurén huò mǒuwù
Xin bạn giúp tôi trông nom chó của tôi thật tốt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chăm sóc; vun trồng
chăm sóc; vun trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.