- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
nhìn gương; soi gương
Cô ấy thích soi gương.
nhìn gương; soi gương
Cô ấy thích soi gương.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nhìn gương; soi gương
nhìn gương; soi gương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.