- 者giả(người (âm mượn))
- 灬hỏa(lửa (biến thể bộ hỏa))
Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
Con vịt đã nấu chín bay đi mất, anh ấy rất tức giận.
vịt chín mà để bay mất; để tuột mất cơ hội trong tầm tay (bóng)
Để mất cơ hội chắc chắn, anh ấy rất hối hận.
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
Con vịt đã nấu chín bay đi mất, anh ấy rất tức giận.
vịt chín mà để bay mất; để tuột mất cơ hội trong tầm tay (bóng)
Để mất cơ hội chắc chắn, anh ấy rất hối hận.
Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
con vịt đã chín mà vẫn bay mất; miếng mồi ngon tuột khỏi tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.