- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
bàn chân gấu (dùng làm thức ăn)
Chân gấu là một món ăn nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc.
bàn chân gấu (dùng làm thức ăn)
Chân gấu là một món ăn nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
bàn chân gấu (dùng làm thức ăn)
bàn chân gấu (dùng làm thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.