- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Thực hành nhiều sẽ thành thạo, luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Thực hành nhiều sẽ thành thạo, luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.