- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
lửa cháy mày (tình huống cấp bách, nguy cấp) [thành ngữ]
Đây đúng là tình thế cấp bách!
lửa cháy đến mày (tình huống cực kỳ cấp bách) [thành ngữ]
Đây đúng là tình huống khẩn cấp!
lửa cháy mày (tình huống cấp bách, nguy cấp) [thành ngữ]
Đây đúng là tình thế cấp bách!
lửa cháy đến mày (tình huống cực kỳ cấp bách) [thành ngữ]
Đây đúng là tình huống khẩn cấp!
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
lửa cháy mày (tình huống cấp bách, nguy cấp) [thành ngữ]
lửa cháy mày (tình huống cấp bách, nguy cấp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.