- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bột agar-agar; bột rau câu
Bột rau câu là nguyên liệu tốt để làm món tráng miệng.
bột agar-agar; bột rau câu
Bột rau câu là nguyên liệu tốt để làm món tráng miệng.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
bột agar-agar; bột rau câu
bột agar-agar; bột rau câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.