- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
tính chất bùng nổ; sức bùng phát mạnh
Loại virus này có tính bùng phát.
dễ nổ; dễ bùng phát
Loại virus này có tính bùng phát.
tính chất bùng nổ; sức bùng phát mạnh
Loại virus này có tính bùng phát.
dễ nổ; dễ bùng phát
Loại virus này có tính bùng phát.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính chất bùng nổ; sức bùng phát mạnh
tính chất bùng nổ; sức bùng phát mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.