- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
tóc xù Afro; kiểu tóc xù
Cô ấy có một mái tóc xù.
tóc xù Afro; kiểu tóc xù
Cô ấy có một mái tóc xù.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
tóc xù Afro; kiểu tóc xù
tóc xù Afro; kiểu tóc xù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.