- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
nhà hàng bít tết; steakhouse
Nhà hàng bít tết này rất được yêu thích.
nhà hàng bít tết; quán ăn bò nướng
nhà hàng bít tết; steakhouse
Nhà hàng bít tết này rất được yêu thích.
nhà hàng bít tết; quán ăn bò nướng
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
nhà hàng bít tết; steakhouse
nhà hàng bít tết; steakhouse
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.