- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
dính líu lùng nhùng không gỡ ra được; rắc rối khó phân minh
Chuyện này không rõ ràng.
quan hệ rắc rối không rõ ràng; dính líu lùng nhùng
Mối quan hệ giữa họ không rõ ràng.
dính líu lùng nhùng không gỡ ra được; rắc rối khó phân minh
Chuyện này không rõ ràng.
quan hệ rắc rối không rõ ràng; dính líu lùng nhùng
Mối quan hệ giữa họ không rõ ràng.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
dính líu lùng nhùng không gỡ ra được; rắc rối khó phân minh
dính líu lùng nhùng không gỡ ra được; rắc rối khó phân minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.