- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
tàu tốc hành đặc biệt; xe tốc hành
Chuyến tàu tốc hành này đi Bắc Kinh.
tàu tốc hành đặc biệt; xe tốc hành
Chuyến tàu tốc hành này đi Bắc Kinh.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu tốc hành đặc biệt; xe tốc hành
tàu tốc hành đặc biệt; xe tốc hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.