- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
quan hệ đặc biệt
Giữa họ có mối quan hệ đặc biệt.
quan hệ đặc biệt
Giữa họ có mối quan hệ đặc biệt.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ đặc biệt
quan hệ đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.