- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
ném bom bừa bãi; oanh tạc điên cuồng
Kẻ địch đã ném bom bừa bãi vào thành phố.
ném bom bừa bãi; oanh tạc điên cuồng
Kẻ địch đã ném bom bừa bãi vào thành phố.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
ném bom bừa bãi; oanh tạc điên cuồng
ném bom bừa bãi; oanh tạc điên cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.