- 犭khuyển(con chó)
- 艮cấn(cứng đầu, dừng lại)
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
tàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
tàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
中残忍、凶狠、没有同情心cánrěn、xiōnghěn、méiyǒu tóngqíngxīn
Anh ấy là một người rất tàn nhẫn.
quyết đoán; kiên quyết; tàn nhẫn; nhẫn tâm
中性格坚强、不动摇;或残忍、狠心xìnggé jiānqiáng、bú dònghuò;huò cánrěn、hěnxīn
Anh ấy là một người rất quyết đoán.
nhẫn tâm; cứng lòng; (làm) quyết tâm (dù đau lòng)
中用力;坚决;不顾及感情yònglì;jiānjiě;búgùjì gǎnqíng
Anh ấy đã cứng rắn lại.
tàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
中残忍、凶狠、没有同情心cánrěn、xiōnghěn、méiyǒu tóngqíngxīn
Anh ấy là một người rất tàn nhẫn.
quyết đoán; kiên quyết; tàn nhẫn; nhẫn tâm
中性格坚强、不动摇;或残忍、狠心xìnggé jiānqiáng、bú dònghuò;huò cánrěn、hěnxīn
Anh ấy là một người rất quyết đoán.
nhẫn tâm; cứng lòng; (làm) quyết tâm (dù đau lòng)
中用力;坚决;不顾及感情yònglì;jiānjiě;búgùjì gǎnqíng
Anh ấy đã cứng rắn lại.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.