- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
mở rộng quy mô; tăng dung lượng
mở rộng quy mô; tăng dung lượng
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
mở rộng quy mô; tăng dung lượng
mở rộng quy mô; tăng dung lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.