- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
kính hiển vi điện tử
Kính hiển vi điện tử là một loại thiết bị công nghệ cao.
kính hiển vi điện tử
Kính hiển vi điện tử là một loại thiết bị công nghệ cao.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
kính hiển vi điện tử
kính hiển vi điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.