- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
đàn ông chủ ngoài, phụ nữ chủ trong (hay: nam chủ ngoại, nữ chủ nội) [thành ngữ]
Đàn ông lo việc ngoài, phụ nữ lo việc nhà là quan niệm truyền thống.
đàn ông chủ ngoài, phụ nữ chủ trong (hay: nam chủ ngoại, nữ chủ nội) [thành ngữ]
Đàn ông lo việc ngoài, phụ nữ lo việc nhà là quan niệm truyền thống.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
đàn ông chủ ngoài, phụ nữ chủ trong (hay: nam chủ ngoại, nữ chủ nội) [thành ngữ]
đàn ông chủ ngoài, phụ nữ chủ trong (hay: nam chủ ngoại, nữ chủ nội) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.