- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
rửa nhục; gột bỏ sỉ nhục
Đàn ông có vàng dưới đầu gối.
rửa nhục; gột bỏ sỉ nhục
Đàn ông có vàng dưới đầu gối.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
rửa nhục; gột bỏ sỉ nhục
rửa nhục; gột bỏ sỉ nhục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.