- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
quan hệ giữa nam và nữ
Mối quan hệ nam nữ rất phức tạp.
camera; webcam; camera giám sát
Họ là một cặp đôi.
quan hệ giữa nam và nữ
Mối quan hệ nam nữ rất phức tạp.
camera; webcam; camera giám sát
Họ là một cặp đôi.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ giữa nam và nữ
quan hệ giữa nam và nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.