- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tấn công và chinh phạt; (y học) mạnh, có tác dụng mạnh(kế thừa)
Anh ấy tự giam mình, không muốn thử những điều mới.
đánh chiếm; tiến vào (bằng vũ lực)(kế thừa)
Anh ấy tự giới hạn mình, không muốn thử những điều mới.
tấn công và chinh phạt; (y học) mạnh, có tác dụng mạnh(kế thừa)
Anh ấy tự giam mình, không muốn thử những điều mới.
đánh chiếm; tiến vào (bằng vũ lực)(kế thừa)
Anh ấy tự giới hạn mình, không muốn thử những điều mới.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
tấn công và chinh phạt; (y học) mạnh, có tác dụng mạnh
tấn công và chinh phạt; (y học) mạnh, có tác dụng mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.