- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
sống già sống già cùng nhau; đẩu đầu bạc; trắng đầu cùng nhau [thành ngữ](kế thừa)
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!
sống già sống già cùng nhau; đẩu đầu bạc; trắng đầu cùng nhau [thành ngữ](kế thừa)
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
sống già sống già cùng nhau; đẩu đầu bạc; trắng đầu cùng nhau [thành ngữ]
sống già sống già cùng nhau; đẩu đầu bạc; trắng đầu cùng nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.