- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim khướu ngực đốm (Garrulax merulinus)
Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang có rất nhiều gấu trúc lớn.
chim khướu ngực đốm (Garrulax merulinus)
Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang có rất nhiều gấu trúc lớn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
chim khướu ngực đốm (Garrulax merulinus)
chim khướu ngực đốm (Garrulax merulinus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.