- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
hiếu là đầu của mọi điều thiện; trăm điều thiện hiếu là trước [thành ngữ]
Trong trăm điều thiện, hiếu thảo là đứng đầu.
hiếu là đầu của mọi điều thiện; trăm điều thiện hiếu là trước [thành ngữ]
Trong trăm điều thiện, hiếu thảo là đứng đầu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
hiếu là đầu của mọi điều thiện; trăm điều thiện hiếu là trước [thành ngữ]
hiếu là đầu của mọi điều thiện; trăm điều thiện hiếu là trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.