- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
nước theo thúng mà hình (nước theo thau mà dáng); theo môi trường mà biến đổi [thành ngữ]
“Vu phương thuỷ phương” ví von môi trường ảnh hưởng đến con người.
nước theo thúng mà hình (nước theo thau mà dáng); theo môi trường mà biến đổi [thành ngữ]
“Vu phương thuỷ phương” ví von môi trường ảnh hưởng đến con người.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước theo thúng mà hình (nước theo thau mà dáng); theo môi trường mà biến đổi [thành ngữ]
nước theo thúng mà hình (nước theo thau mà dáng); theo môi trường mà biến đổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.