- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 分phân(chia, phân chia)
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
buồn bã; sầu muộn; u sầu
Cái bồn địa này rất đẹp.
chậu địa; lưu vực
Bồn địa Tứ Xuyên là bồn địa lớn nhất Trung Quốc.
buồn bã; sầu muộn; u sầu
Cái bồn địa này rất đẹp.
chậu địa; lưu vực
Bồn địa Tứ Xuyên là bồn địa lớn nhất Trung Quốc.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
buồn bã; sầu muộn; u sầu
buồn bã; sầu muộn; u sầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.