- 二nhị(hai, số hai)
- ?(nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
tự chịu lợi tức và lỗ lãi; tự chịu thắng bại [thành ngữ]
Tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ là nguyên tắc cơ bản của công ty.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm tài chính
Tự chịu lãi lỗ, tự gánh rủi ro.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ [thành ngữ]
tự chịu lợi tức và lỗ lãi; tự chịu thắng bại [thành ngữ]
Tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ là nguyên tắc cơ bản của công ty.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm tài chính
Tự chịu lãi lỗ, tự gánh rủi ro.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ [thành ngữ]
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tự chịu lợi tức và lỗ lãi; tự chịu thắng bại [thành ngữ]
tự chịu lợi tức và lỗ lãi; tự chịu thắng bại [thành ngữ]
Tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ là nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh.
Tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ là nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.