- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Người Anglo-Saxon là những cư dân đầu tiên của nước Anh.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Người Anglo-Saxon là những cư dân đầu tiên của nước Anh.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.