- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Người Anglo-Saxon là người Đức.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Người Anglo-Saxon là người Đức.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.