- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
cơ quan giám sát; phòng kiểm tra
Cục giám sát này chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng.
cơ quan giám sát; phòng kiểm tra
Cục giám sát này chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
cơ quan giám sát; phòng kiểm tra
cơ quan giám sát; phòng kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.