- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
giám sát; theo dõi
Xin hãy giám sát hệ thống này.
giám sát; canh chừng
Xin hãy giám sát căn phòng này.
giám sát; theo dõi
Xin hãy giám sát hệ thống này.
giám sát; canh chừng
Xin hãy giám sát căn phòng này.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
giám sát; theo dõi
giám sát; theo dõi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.