- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Guyana (đông bắc Nam Mỹ) (Đài Loan)
Guyana (đông bắc Nam Mỹ) (Đài Loan)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Guyana (đông bắc Nam Mỹ) (Đài Loan)
Guyana (đông bắc Nam Mỹ) (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.