- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
Khăn che mặt của cô dâu rất đẹp.
mũ; khăn che đầu (cô dâu)
Cô ấy đang đội khăn che mặt.
đồ trang trí phủ trên mặt; mạng che mặt (cô dâu); phần đầu phủ lên trên
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
Khăn che mặt của cô dâu rất đẹp.
mũ; khăn che đầu (cô dâu)
Cô ấy đang đội khăn che mặt.
đồ trang trí phủ trên mặt; mạng che mặt (cô dâu); phần đầu phủ lên trên
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái khăn che đầu này rất đẹp.
khăn che mặt; mạng che đầu (của cô dâu)
Cô dâu đội khăn che đầu màu đỏ.
khăn che mặt; mạng che mặt (của cô dâu)
Cô dâu đội khăn che mặt.
Cái khăn che đầu này rất đẹp.
khăn che mặt; mạng che đầu (của cô dâu)
Cô dâu đội khăn che đầu màu đỏ.
khăn che mặt; mạng che mặt (của cô dâu)
Cô dâu đội khăn che mặt.