- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)
Anh ấy rất giỏi chặn bóng rổ.
chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)
Anh ấy rất giỏi chặn bóng rổ.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)
chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.