- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
cơm phủ (cơm với thịt và rau chan nước sốt lên trên)
Tôi thích ăn cơm suất.
cơm phủ (cơm với thịt và rau chan nước sốt lên trên)
Tôi thích ăn cơm suất.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm phủ (cơm với thịt và rau chan nước sốt lên trên)
cơm phủ (cơm với thịt và rau chan nước sốt lên trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.