- 次thứ(thèm muốn, nhỏ dãi (người cúi đầu há miệng))
- 皿mãnh(cái chén, đồ đựng)
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
Bọn cướp đã cướp ngân hàng.
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
Bọn cướp đã cướp ngân hàng.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
tên cướp; kẻ cướp có vũ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.