- 次thứ(thèm muốn, nhỏ dãi (người cúi đầu há miệng))
- 皿mãnh(cái chén, đồ đựng)
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
tham ô; bòn rút (của công)
Anh ta đã đánh cắp tài liệu mật của công ty.
trộm cắp; lấy trộm; chiếm đoạt
Anh ta đã đánh cắp thông tin thẻ tín dụng của tôi.
tham ô; bòn rút (của công)
Anh ta đã đánh cắp tài liệu mật của công ty.
trộm cắp; lấy trộm; chiếm đoạt
Anh ta đã đánh cắp thông tin thẻ tín dụng của tôi.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tham ô; bòn rút (của công)
tham ô; bòn rút (của công)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.