- 次thứ(thèm muốn, nhỏ dãi (người cúi đầu há miệng))
- 皿mãnh(cái chén, đồ đựng)
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
mồ hôi trộm; ra mồ hôi ban đêm
Anh ấy bị đổ mồ hôi đêm rất nặng.
mồ hôi trộm; ra mồ hôi ban đêm
Anh ấy bị đổ mồ hôi đêm rất nặng.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
mồ hôi trộm; ra mồ hôi ban đêm
mồ hôi trộm; ra mồ hôi ban đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.