- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
ngồi xếp chân; ngồi kiếp lotus
Anh ấy thích ngồi thiền.
ngồi xếp chân; ngồi kiếp lotus
Anh ấy thích ngồi thiền.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi xếp chân; ngồi kiếp lotus
ngồi xếp chân; ngồi kiếp lotus
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.