- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 成thành(hoàn thành, đầy đủ)
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
mùa cao điểm; mùa sinh sôi
Đây là mùa cao điểm du lịch.
thịnh kỳ; thời kỳ hưng thịnh
Đây là mùa cao điểm của công ty chúng tôi.
mùa cao điểm; mùa sinh sôi
Đây là mùa cao điểm du lịch.
thịnh kỳ; thời kỳ hưng thịnh
Đây là mùa cao điểm của công ty chúng tôi.
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa cao điểm; mùa sinh sôi
mùa cao điểm; mùa sinh sôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.