- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em kết nghĩa; bạn thề kết
Họ là anh em kết nghĩa.
anh em kết nghĩa; bạn thề kết
Họ là anh em kết nghĩa.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em kết nghĩa; bạn thề kết
anh em kết nghĩa; bạn thề kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.