- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
mắt trông đơ cứng; mắt không sáng [thành ngữ]
Ánh mắt anh ấy đờ đẫn, hình như không ngủ ngon.
mắt trông đơ cứng; mắt không sáng [thành ngữ]
Ánh mắt anh ấy đờ đẫn, hình như không ngủ ngon.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
mắt trông đơ cứng; mắt không sáng [thành ngữ]
mắt trông đơ cứng; mắt không sáng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.